celsius scale

celsius scale

The thermometer shows a temperature of 25 degrees on the Celsius scale.

Định nghĩa

Danh từ: Thang đo Celsius (còn gọi là thang đo bách phân) một thang đo nhiệt độ, trong đó điểm đóng băng của nước được xác định 0 độ điểm sôi của nước 100 độ, ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Nước đóng băng ở 0 độ trên thang đo Celsius.)
  • (Thang đo Celsius thường được sử dụng trong các phép đo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the celsius scale": sử dụng thang đo Celsius.
    • Most countries around the world use the celsius scale for weather reports. (Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng thang đo Celsius cho các báo cáo thời tiết.)
  • "to convert to the celsius scale": chuyển đổi sang thang đo Celsius.
    • To convert Fahrenheit to the celsius scale, subtract 32 and then multiply by 5/9. (Để chuyển đổi Fahrenheit sang thang đo Celsius, hãy trừ đi 32 rồi nhân với 5/9.)
Biến thể từ gần giống
  • Celsius (adj): thuộc về thang đo Celsius.
    • The celsius temperature is 25 degrees today. (Nhiệt độ Celsius hôm nay 25 độ.)
  • Centigrade (n): tên của thang đo Celsius, vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh.
    • The centigrade scale is identical to the celsius scale. (Thang đo centigrade đồng nhất với thang đo Celsius.)
Từ đồng nghĩa
  • Thang đo bách phân: tên gọi khác của thang đo Celsius, dựa trên 100 phần chia giữa điểm đóng băng điểm sôi.
  • Thang độ C: cách gọi thông thường, viết tắt của "Celsius".
Các cụm từ liên quan
  • Celsius degree (n): độ Celsius, đơn vị đo trên thang đo Celsius.
    • The temperature rose by 10 celsius degrees. (Nhiệt độ tăng lên 10 độ Celsius.)
  • Celsius scale system (n): hệ thống thang đo Celsius.
    • The celsius scale system is part of the metric system. (Hệ thống thang đo Celsius một phần của hệ mét.)
Thành ngữ liên quan
  • On the celsius scale: trên thang đo Celsius, dùng để so sánh nhiệt độ.
    • On the celsius scale, a fever is considered to be above 38 degrees. (Trên thang đo Celsius, sốt được coi trên 38 độ.)